BÁO GIÁ
Phần mềm ENP được cung cấp theo 2 gói: ENP/Thuê bao và ENP/Bản quyền
| 1. ENP-Thuê bao | ||||
| 1 | Phí khởi tạo (1 lần đầu) |
| 15 tr | |
| 2
| Gói số LSX | eNP.300 | 300 LSX/tháng | 900 k |
| eNP.600 | 600 LSX/tháng | 1,1 tr | ||
| eNP.900 | 900 LSX/tháng | 1,5 tr | ||
| 3 | Bảo trì, hỗ trợ | Hỗ trợ 24/7 trong suốt quá trình sử dụng | Miễn phí | |
| 2. ENP-Bản quyền | ||||
| 1 | ENP - Bản quyền |
| 90tr-150tr (theo mô hình) | |
| 2 | Hỗ trợ và Bảo trì |
| 10-15% giá trị HĐ | |
| 3 | Tích hợp |
| 2,5tr/ ngày công | |
| 4 | Tính năng mới (+) |
| Báo giá sau khảo sát | |
3. Thuê Cloud Server
| Gói dịch vụ | Mô tả | Dung lượng | Thành tiền |
| ES01 |
| <1 GB | 2 tr/năm |
| ES02 | 1-2 GB | 4 tr/năm | |
| ES03 | 2-3 GB | 6 tr/năm | |
| ES04 | Tư vấn máy chủ và thuê chỗ đặt | thực tế | Theo thực tế |
Ghi chú:
- Phần mềm ENP không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT
- Báo giá trên không bao gồm chi phí đi lại, ăn ở khi triển khai trực tiếp.
- Báo giá được áp dụng từ 01/01/2025.
-
Tags:
- thương hiệu ,
- doanh nghiệp ,
Bình Luận